拼
演技
HSK7-9n 0 · Lv.1
yǎnjì
kỹ năng diễn xuất
漢越 diễn kĩ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 表演技巧,指演员运用各种技术和手法创造形象的能力
等级
义项 ①n≈HSK7-9
kỹ năng diễn xuất
表演技巧,指演员运用各种技术和手法创造形象的能力
免费例句
这位影星的演技非常棒。
Zhè wèi yǐngxīng de yǎnjì fēicháng bàng.
≈HSK4
Diễn xuất của ngôi sao điện ảnh này rất tuyệt.
This movie star's acting is excellent.
他的演技非常真实。
Tā de yǎnjì fēicháng zhēnshí.
≈HSK5
Kỹ năng diễn xuất của anh ấy rất chân thật.
His acting skills are very realistic.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分