WinHSK

漠视

HSK5v
0 · Lv.1
mòshì

làm ngơ; coi thường; thờ ơ; coi khinh; rẻ rúng

漢越 mạc thị

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 冷淡地对待;不放在心上。
  2. 藐视、轻视。
义项 vHSK5

làm ngơ; coi thường; thờ ơ; coi khinh; rẻ rúng

冷淡地对待;不放在心上。

免费例句

不要漠视他人的情感需求。

Bùyào mòshì tārén de qínggǎn xūqiú.

HSK6

Đừng thờ ơ với nhu cầu tình cảm của người khác.

Don't ignore other people's emotional needs.

他总是漠视父母的劝告。

Tā zǒngshì mòshì fùmǔ de quàngào.

HSK6

Anh ấy luôn thờ ơ với lời khuyên của cha mẹ.

He always ignores his parents' advice.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK5

coi thường

藐视、轻视。

免费例句

他公然漠视法律的权威。

Tā gōngrán mòshì fǎlǜ de quánwēi.

HSK6

Anh ta công khai coi thường uy quyền của pháp luật.

He openly disregards the authority of the law.

他对批评的态度是彻底漠视。

tā duì pī píng de tài dù shì chè dǐ mò shì.

HSK6

Anh ta hoàn toàn coi thường những lời phê bình.

His attitude towards criticism is complete disregard.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan