WinHSK

漫步

HSK4v
0 · Lv.1
mànbù

đi dạo; tản bộ; dạo bước

ramble; roam; stroll 漫步 田野 roam in the field 漫步 谈心 have a heart-to-heart talk when going for a walk 漫步 穿过公园 stroll/ramble through the park 漫步 在校园的林荫道上 stroll along the boulevard on campus 漫步 街头 ramble about the streets

漢越 mạn bộ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 悠闲随意地走
义项 vHSK4

đi dạo; tản bộ; dạo bước

悠闲随意地走

免费例句

他喜欢在安静的街道上漫步。

Tā xǐhuān zài ānjìng de jiēdào shàng mànbù.

HSK5

Anh ấy thích tản bộ trên những con phố yên tĩnh.

He likes to stroll on quiet streets.

清晨,我们漫步在山间小道上。

qīng chén, wǒ men màn bù zài shān jiān xiǎo dào shàng.

HSK5

Vào buổi sáng sớm, chúng tôi tản bộ trên con đường nhỏ giữa núi.

In the early morning, we strolled along the mountain path.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50