WinHSK

漫漫

HSK4adj
0 · Lv.1
mànmàn

mênh mông; miên man; vô tận; dài đằng đẵng; dài dằng dặc (thời gian, địa điểm)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (时间, 地方) 长而无边的样子
义项 adjHSK4

mênh mông; miên man; vô tận; dài đằng đẵng; dài dằng dặc (thời gian, địa điểm)

(时间, 地方) 长而无边的样子

免费例句

他独自走上了漫漫长路。

Tā dúzì zǒu shàng le mànmàn cháng lù.

HSK6

Anh ấy một mình bước lên con đường dài dằng dặc.

He set off alone on a long, endless road.

一个人在漫漫长路上开车总是寂寞的,这时,听点儿音乐或许可以为你的旅途“加油”。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50