拼
漫漫
HSK4adj 0 · Lv.1
mànmàn
mênh mông; miên man; vô tận; dài đằng đẵng; dài dằng dặc (thời gian, địa điểm)
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
mênh mông; miên man; vô tận; dài đằng đẵng; dài dằng dặc (thời gian, địa điểm)