拼
漫画
HSK6n 0 · Lv.1
mànhuà
truyện tranh
caricature; cartoon 政治 漫画 political cartoon 连环 漫画 strip cartoon; comic strip 儿童 漫画 kids cartoon 报纸 漫画 newspaper cartoon 漫画 大师 master of caricature 画 漫画 draw a cartoon; execute a cartoon (of); draw/make a caricature (of)
漢越 mạn họa
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分