WinHSK

漱口

HSK6v
0 · Lv.1
shùkǒu

súc miệng

gargle 用盐水 漱口 have a gargle with salt water; gargle with salt water [ 相关词条 ] 漱口杯 [名] tooth glass; mug 漱口剂 [名] mouthwash; gargle 漱口水 [名] mouthwash; gargle 漱口液 [名] mouthwash; gargle

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50