WinHSK

漱流

HSK6v
0 · Lv.1
shùliú

súc miệng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. to gargle
  2. to rinse one's mouth with water
义项 vHSK6

súc miệng

to gargle

义项 vHSK6

súc miệng bằng nước

to rinse one's mouth with water

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan