WinHSK

潜伏

HSK7-9v
0 · Lv.1
qiánfú

ẩn nấp; mai phục; ẩn náu; tiềm ẩn

hide; conceal; lie low; lurk; hide in concealment

漢越 tiềm phục

例句

Câu ví dụ
免费例句

他在森林里潜伏了很久。

Tā zài sēnlín lǐ qiánfú le hěn jiǔ.

HSK6

Anh ấy ẩn nấp trong rừng rất lâu.

He lurked in the forest for a long time.

病毒可能潜伏在体内。

bìng dú kě néng qián fú zài tǐ nèi.

HSK6

Virus có thể đang ẩn nấp trong cơ thể.

The virus may be lurking in the body.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50