WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
潜在
HSK7-9
adj
0 · Lv.1
qiánzài
tiềm ẩn; tiềm tàng; tiềm năng
potential; latent; dormant
漢越 tiềm tại
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
潜在产品
qián zài chǎn pǐn
HSK7-9
Potential product Sản phẩm tiềm năng; Sản phẩm tiềm năng; sản phẩm ẩn chứa khả năng phát triển
潜在威胁
qián zài wēi xié
HSK7-9
mối đe dọa tiềm tàng
潜在客户
qián zài kè hù
HSK7-9
khách hàng tiềm năng
潜在风险
qián zài fēng xiǎn
HSK7-9
rủi ro tiềm ẩn
查词
复习
真题
工具
我的