拼
潜在威胁
HSK7-9n 0 · Lv.1
qiánzàiwēixié
mối đe dọa tiềm tàng
漢越
字解构
Phân tích chữ潜qiánHSK6lặn在zàiHSK1tồn tại, sinh tồn, sống威wēiHSK5quyền thế; quyền lực; uy thế; oai phong; uy nghiêm胁xiéHSK5sườn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分