WinHSK

潜能

HSK7-9n
0 · Lv.1
qiánnéng

tiềm năng; tiềm ẩn

potential; potentiality; latent capacity

漢越 tiềm năng

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan