WinHSK

潜能

HSK7-9n
0 · Lv.1
qiánnéng

tiềm năng; tiềm ẩn

potential; potentiality; latent capacity

漢越 tiềm năng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种可能发挥的潜在能力
义项 nHSK7-9

tiềm năng; tiềm ẩn

一种可能发挥的潜在能力

免费例句

正如心理学家所指出的,一般人的潜能只开发了2%-8%左右。

HSK5

敌人的力量会让一个人发挥出巨大的潜能,创造出惊人的成绩。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan