WinHSK

潜艇

HSK7-9n
0 · Lv.1
qiántǐng

tàu ngầm; tàu lặn

漢越 tiềm đĩnh

例句

Câu ví dụ
免费例句

有的海象曾创纪录地潜入到1500米的深水层,大大超过了一般军用潜艇的潜水深度。

HSK5

在我舰的右后方,发现一艘潜艇。

Zài wǒ jiàn de yòu hòufāng, fāxiàn yī sōu qiántǐng.

HSK6

Phía sau bên phải tàu tôi, phát hiện một chiếc tàu ngầm.

A submarine was discovered to the right rear of our ship.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50