拼
潜藏
HSK6v 0 · Lv.1
qiáncánɡ
tiềm ẩn; tiềm tàng; ẩn náu
hide; conceal; go into hiding 潜藏 在心里的痛苦 pain hidden in one's heart 潜藏 处 hiding place 潜藏 海底 hide at the bottom of the sea
漢越 tiềm tàng
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分