WinHSK

潦草

HSK7-9adj
0 · Lv.1
liáocǎo

ẩu; ngoáy; nguệch ngoạc; cẩu thả (chỉ nét chữ viết không gọn gàng, không chỉnh chu)

sloppy; slovenly; careless; perfunctory 干活/做事 潦草 work in a slipshod/perfunctory way 敷衍 潦草 work in a perfunctory way; perform one's duty carelessly 潦草 塞责 do one's duty perfunctorily; perform one's duty in a slipshod way

漢越 lạo thảo

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 字迹不工整
  2. 做事不细致,不认真
义项 adjHSK7-9

ẩu; ngoáy; nguệch ngoạc; cẩu thả (chỉ nét chữ viết không gọn gàng, không chỉnh chu)

字迹不工整

免费例句

这篇文章写得很潦草。

zhè piān wén zhāng xiě de hěn liáo cǎo

HSK5

Bài viết này viết rất qua loa.

This article is written very sloppily.

草写的笔迹很潦草,看不清。

Cǎoxiě de bǐjì hěn liáocǎo, kàn bù qīng.

HSK5

Chữ viết thảo nguệch ngoạc quá, không đọc được.

The cursive handwriting is very messy and illegible.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK7-9

qua loa; qua quýt; luộm thuộm; cẩu thả (làm việc không kỹ càng, không nghiêm túc)

做事不细致,不认真

免费例句

你这样做太潦草了。

Nǐ zhèyàng zuò tài liáocǎo le.

HSK6

Bạn làm như vậy quá cẩu thả rồi.

You did this too carelessly.

工作潦草会出问题。

Gōngzuò liáocǎo huì chū wèntí.

HSK6

Làm việc qua loa sẽ có vấn đề.

Careless work will lead to problems.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan