WinHSK

潭水

HSK7-9n
0 · Lv.1
tánshuǐ

nước đầm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 湖泊或水潭中的水。
义项 nHSK7-9

nước đầm

湖泊或水潭中的水。

免费例句

莲池潭水面广达四十二公顷。

Liánchí Tán shuǐmiàn guǎng dá sìshí'èr gōngqǐng.

HSK6

Đầm sen có diện tích 42 ha.

Lotus Pond covers an area of 42 hectares.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan