拼
澄清
HSK7-9adj, v 0 · Lv.1
chéngqīng
trong veo; trong vắt
漢越 trừng thanh
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (水)清澈
- 使清楚;弄明白
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
trong veo; trong vắt
(水)清澈
免费例句
下雨后,小溪变得澄清了。
Xià yǔ hòu, xiǎoxī biàn de chéngqīng le.
≈HSK6
Nước suối trở nên trong vắt sau mưa.
After the rain, the stream became clear.
这口井的水澄清甘甜。
Zhè kǒu jǐng de shuǐ chéngqīng gāntián.
≈HSK6
Nước giếng này trong veo và ngọt lịm.
The water from this well is clear and sweet.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK7-9
thanh minh; giải thích; làm sáng tỏ hiểu nhầm; đính chính
使清楚;弄明白
免费例句
他澄清了这个误会。
Tā chéngqīng le zhège wùhuì.
≈HSK5
Anh ấy đã làm rõ sự hiểu lầm này.
He cleared up this misunderstanding.
她需要澄清自己的立场。
tā xū yào chéng qīng zì jǐ de lì chǎng.
≈HSK5
Cô ấy cần nói rõ lập trường của mình.
She needs to clarify her position.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分