拼
澡堂
HSK4n 0 · Lv.1
zǎotáng
nhà tắm công cộng; phòng tắm công cộng
public bath; bathhouse; public bathing house [ 相关词条 ] 澡堂子
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 为大众洗澡提供服务的场所(多为营业性的)。
等级
义项 ①n≈HSK4
nhà tắm công cộng; phòng tắm công cộng
为大众洗澡提供服务的场所(多为营业性的)。
免费例句
爷爷每天早上去澡堂泡澡。
Yéye měitiān zǎoshang qù zǎotáng pàozǎo.
≈HSK4
Ông nội mỗi sáng đều đến nhà tắm công cộng để ngâm mình.
Grandpa goes to the public bathhouse every morning to soak.
老式澡堂一般都有大池子。
Lǎoshì zǎotáng yībān dōu yǒu dà chízi.
≈HSK4
Các nhà tắm công cộng kiểu cũ thường có bồn nước lớn.
Old-style bathhouses usually have large pools.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分