拼
澳元
HSK1n 0 · Lv.1
àoyuán
Đồng đô la Úc
Australian dollar; AUD
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 澳大利亚的货币单位。
等级
义项 ①n≈HSK1
Đồng đô la Úc
澳大利亚的货币单位。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Đồng đô la Úc
Australian dollar; AUD
Đồng đô la Úc
澳大利亚的货币单位。