WinHSK

澳门

HSK1n, nlocal
0 · Lv.1
àomén

Ma-cao; Macau; Macao

Macao 澳门 回归 return of Macao to the motherland [ 相关词条 ] 澳门特别行政区 [名] Macao Special Administrative Region (MSAR) 澳门元 [名] pataca

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

她在澳门工作了三年。

Tā zài Àomén gōngzuò le sān nián.

HSK3

Cô ấy đã làm việc ở Macau ba năm.

She worked in Macau for three years.

我们计划去澳门旅行。

Wǒmen jìhuà qù Àomén lǚxíng.

HSK3

Chúng tôi dự định đi du lịch Macau.

We plan to travel to Macau.

澳门的赌场很有名。

Àomén de dǔchǎng hěn yǒumíng.

HSK5

Các sòng bạc ở Macau rất nổi tiếng.

Macau's casinos are very famous.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50