拼
激将
HSK4v 0 · Lv.1
jījiàng
kháy; nói kháy; kích tướng; nói khích; khích tướng (dùng lời lẽ để kích người ta làm)
漢越
字解构
Phân tích chữ激jīHSK3bắn lên; toé lên; nổi lên (nước)将jiāng多音HSK4sắp / vừa... vừa; nửa.. nửa; bán... bán (dùng đôi)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分