拼
激怒
HSK6v 0 · Lv.1
jīnù
trêu ngươi; chọc tức; chọc giận; làm tức giận
漢越 kích nộ
例句
Câu ví dụ免费例句
他这么一说,把赵大叔激怒了。
Tā zhème yī shuō, bǎ Zhào dàshū jīnù le.
≈HSK5
Anh ấy nói như vậy càng làm cho chú Triệu giận.
His words made Uncle Zhao angry.
他的话激怒了我。
Tā de huà jīnù le wǒ.
≈HSK5
Lời nói của anh ấy đã chọc tức tôi.
His words angered me.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分