拼
激活
HSK7-9v 0 · Lv.1
jīhuó
kích hoạt; kích thích (cơ thể)
stimulate; activate 激活 图书市场 stimulate the book market [ 相关词条 ] 激活核糖核酸 [名] [化学] activator RNA 激活剂 [名] [化学] activating agent; activator 激活媒质 [名] [化学] active medium 激活酶 [名] [化学] activating enzyme 激活能 [名] [化学] activation energy
漢越 kích hoạt
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分