拼
激烈
HSK5adj 0 · Lv.1
jīliè
gay gắt; gay go; kịch liệt; quyết liệt; sôi nổi; dữ dội; mạnh mẽ
漢越 kích liệt
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (动作、言论等) 剧烈
- 激奋刚烈
等级
义项 ①adj≈HSK5
gay gắt; gay go; kịch liệt; quyết liệt; sôi nổi; dữ dội; mạnh mẽ
(动作、言论等) 剧烈
免费例句
武术比赛非常激烈。
Wǔshù bǐsài fēicháng jīliè.
≈HSK4
Cuộc thi võ thuật rất khốc liệt.
The martial arts competition is very intense.
这场乒乓球比赛很激烈。
Zhè chǎng pīngpāng qiú bǐsài hěn jīliè.
≈HSK4
Trận bóng bàn này rất gay cấn.
This table tennis match is very intense.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adj≈HSK5
mãnh liệt; kịch liệt
激奋刚烈
免费例句
他激烈地表达了不满。
Tā jīliè de biǎodá le bùmǎn.
≈HSK5
Anh ấy mãnh liệt bày tỏ sự bất mãn.
He expressed his dissatisfaction vehemently.
激烈的言辞让场面紧张。
Jīliè de yáncí ràng chǎngmiàn jǐnzhāng.
≈HSK5
Lời nói gay gắt làm không khí căng thẳng.
Fierce words made the atmosphere tense.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分