拼
激酶
HSK1n 0 · Lv.1
jīméi
men kích thích; men
kinase
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 具有刺激作用的酶,某些酶从细胞中分泌出来以后,必须经过激酶的刺激才有作用
等级
义项 ①n≈HSK1
men kích thích; men
具有刺激作用的酶,某些酶从细胞中分泌出来以后,必须经过激酶的刺激才有作用
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
men kích thích; men
kinase
men kích thích; men
具有刺激作用的酶,某些酶从细胞中分泌出来以后,必须经过激酶的刺激才有作用