WinHSK

濒于

HSK7-9v
0 · Lv.1
bīnyú

gần kề; trên lề; bên bờ; sắp; gần như; hầu như; đến nơi; sẽ bị (dùng khi gặp tình huống̣ xấu)

be on the brink/verge of 濒于 破产 be on the brink/verge of bankruptcy 濒于 灭亡 be near extinction; be on the verge of extinction 濒于 崩溃 verge on collapse; be on the verge of collapse

漢越 tần vu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 临近;接近(用于坏的遭遇)
义项 vHSK7-9

gần kề; trên lề; bên bờ; sắp; gần như; hầu như; đến nơi; sẽ bị (dùng khi gặp tình huống̣ xấu)

临近;接近(用于坏的遭遇)

免费例句

濒临绝望。

Bīnlín juéwàng.

HSK6

Gần như tuyệt vọng.

On the verge of despair.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan