拼
濒于
HSK7-9v 0 · Lv.1
bīnyú
gần kề; trên lề; bên bờ; sắp; gần như; hầu như; đến nơi; sẽ bị (dùng khi gặp tình huống̣ xấu)
be on the brink/verge of 濒于 破产 be on the brink/verge of bankruptcy 濒于 灭亡 be near extinction; be on the verge of extinction 濒于 崩溃 verge on collapse; be on the verge of collapse
漢越 tần vu
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分