WinHSK

濒危

HSK7-9v
0 · Lv.1
bīnwēi

sắp tuyệt chủng; sắp bị tuyệt chủng; có nguy cơ bị tuyệt chủng

be critically/terminally ill; be at death's door 濒危 病人 critically ill person; dying patient; patient in critical condition [ 相关词条 ] 濒危物种 [名] endangered species

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 接近危险的境地,指人病重将死或物种临近灭绝
义项 vHSK7-9

sắp tuyệt chủng; sắp bị tuyệt chủng; có nguy cơ bị tuyệt chủng

接近危险的境地,指人病重将死或物种临近灭绝

免费例句

我们需要保护这些濒危植物。

Wǒmen xūyào bǎohù zhèxiē bīnwēi zhíwù.

HSK6

Chúng ta cần phải bảo vệ những loài thực vật sắp tuyệt chủng này.

We need to protect these endangered plants.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50