拼
濒死
HSK7-9v 0 · Lv.1
bīnsǐ
gần chết; sắp chết
be on the brink of death; be close to death; be near death; be dying/moribund 濒死 状态 state of impending death 濒死 体验 near-death experience
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分