WinHSK

灌注

HSK7-9v
0 · Lv.1
ɡuànzhù

tưới; rót; bơm vào; nhồi; thụt

漢越 quán chú

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 浇进;注入
义项 vHSK7-9

tưới; rót; bơm vào; nhồi; thụt

浇进;注入

免费例句

她把全部心血都倾注在孩子身上。

Tā bǎ quánbù xīnxuè dōu qīngzhù zài háizi shēnshang.

HSK6

Toàn bộ tâm huyết của cô ấy đều dồn vào con cái.

She poured all her heart and soul into her children.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan