拼
灌肠
HSK7-9n, v 0 · Lv.1
guàncháng
dồi; xúc xích; lạp xưởng
clyster; give an enema 盐水/肥皂水 灌肠 saline/soapsuds enema 每天 灌肠
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
医生建议他灌肠一次。
Yīshēng jiànyì tā guàncháng yī cì.
≈HSK6
Bác sĩ khuyên anh ấy rửa ruột một lần.
The doctor advised him to have an enema.
医生每天都给病人灌肠。
Yīshēng měitiān dōu gěi bìngrén guàncháng.
≈HSK6
Bác sĩ rửa ruột cho bệnh nhân mỗi ngày.
The doctor gives the patient an enema every day.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分