拼
灌铅
HSK7-9n 0 · Lv.1
guànqiān
(của một con súc sắc) được tải
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (of a die) loaded
- to pour molten lead into the mouth (as a punishment)
- to weight sth with lead
等级
义项 ①n≈HSK7-9
(của một con súc sắc) được tải
(of a die) loaded
义项 ②n≈HSK7-9
đổ chì nóng chảy vào miệng (như một hình phạt)
to pour molten lead into the mouth (as a punishment)
义项 ③n≈HSK7-9
để cân thứ với chì
to weight sth with lead
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分