WinHSK

火坑

HSK7-9n
0 · Lv.1
huǒkēnɡ

hố lửa; chỗ nước sôi lửa bỏng; hầm lửa (ví với hoàn cảnh sống vô cùng bi thảm)

漢越 hỏa khanh

例句

Câu ví dụ
免费例句

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan