拼
火堆
HSK5n 0 · Lv.1
huǒduī
lửa trại
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- bonfire
- to open fire
等级
义项 ①n≈HSK5
lửa trại
bonfire
义项 ②n≈HSK5
nổ súng
to open fire
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
lửa trại
lửa trại
bonfire
nổ súng
to open fire