拼
火炬
HSK7-9n 0 · Lv.1
huǒjù
đuốc; bó đuốc
漢越 hỏa cự
例句
Câu ví dụ免费例句
他拿着一支火炬。
Tā ná zhe yī zhī huǒjù.
≈HSK5
Anh ta cầm một ngọn đuốc.
He is holding a torch.
我们用火炬照亮。
Wǒmen yòng huǒjù zhàoliàng.
≈HSK5
Chúng tôi dùng đuốc để chiếu sáng.
We use torches to light the way.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分