WinHSK

火焰

HSK7-9n
0 · Lv.1
huǒyàn

ngọn lửa

漢越 hỏa diễm

例句

Câu ví dụ
免费例句

火焰升到了半空中。

Huǒyàn shēng dào le bàn kōng zhōng.

HSK4

Ngọn lửa bùng lên giữa không trung.

The flames rose into the air.

火焰在篝火中升起。

huǒ yàn zài gōu huǒ zhōng shēng qǐ

HSK5

Ngọn lửa bùng lên trong đống lửa trại.

Flames rise from the campfire.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。