WinHSK

火爆

HSK7-9adj
0 · Lv.1
huǒbào

nóng nảy; cáu kỉnh; dễ nổi giận

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

到书店购书也成了今春的新时尚,北京图书大厦等大型图书市场,春节期间都销售火爆,销量比去年同期增长了百分之十二。

HSK5

这部电影非常火爆。

Zhè bù diànyǐng fēicháng huǒbào.

HSK5

Bộ phim này rất nổi tiếng.

This movie is a huge hit.

电影首映式非常火爆。

Diànyǐng shǒuyìngshì fēicháng huǒbào.

HSK6

Buổi công chiếu phim rất sôi động.

The movie premiere was very popular.

火爆的火势让人惊恐。

Huǒbào de huǒshì ràng rén jīngkǒng.

HSK6

Ngọn lửa dữ dội khiến người ta hoảng sợ.

The raging fire was terrifying.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan