WinHSK

火种

HSK3n
0 · Lv.1
huǒzhǒnɡ

mồi lửa; ngòi lửa; đóm

live cinders kept for starting a new fire

漢越 hỏa chúng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 供引火用的火
义项 nHSK3

mồi lửa; ngòi lửa; đóm

供引火用的火

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50