WinHSK

火腿

HSK7-9n
0 · Lv.1
huǒtuǐ

giăm bông; dăm bông; giò heo muối

ham 金华 火腿 Jinhuaham 火腿 月饼 ham-stuffed moon cake

漢越 hỏa thối

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 腌制的猪腿浙江金华和云南宣威出产的最有名
义项 nHSK7-9

giăm bông; dăm bông; giò heo muối

腌制的猪腿浙江金华和云南宣威出产的最有名

免费例句

火腿不是我喜欢吃的。

Huǒtuǐ bùshì wǒ xǐhuān chī de.

HSK4

Tôi không thích ăn giăm bông.

Ham is not my favorite food.

这块火腿肥肉太多了。

Zhè kuài huǒtuǐ féiròu tài duō le.

HSK4

Thịt giăm bông này có quá nhiều thịt mỡ.

This piece of ham has too much fat.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50