拼
火辣
HSK4v 0 · Lv.1
huǒlà
nóng bức
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- hot
- painful heat
- provocative
- rude and forthright
- scorching
- 火辣的意思是形容某种事物或人的外表、气质等非常吸引人,给人一种强烈的视觉冲击。
等级
义项 ①v≈HSK4
nóng bức
hot
义项 ②v≈HSK4
cái nóng đau đớn
painful heat
义项 ③v≈HSK4
trêu chọc
provocative
义项 ④v≈HSK4
thô lỗ và thẳng thắn
rude and forthright
义项 ⑤v≈HSK4
thiêu đốt
scorching
义项 6v≈HSK4
sexy; Nóng bỏng; quyến rũ
火辣的意思是形容某种事物或人的外表、气质等非常吸引人,给人一种强烈的视觉冲击。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分