拼
火辣辣
HSK7-9adj 0 · Lv.1
huǒlàlà
nóng bức; nóng rát
漢越 hỏa lạt lạt
字解构
Phân tích chữ火huǒHSK1lửa, hỏa, nóng, giận, hưng thịnh, thịnh vượng, giận dữ辣làHSK4cay; cay nồng辣làHSK4cay; cay nồng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分