WinHSK

火钳

HSK1n
0 · Lv.1
huǒqián

cặp gắp than; kìm gắp than

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 火剪
义项 nHSK1

cặp gắp than; kìm gắp than

火剪

免费例句

我买了一把新的火钳。

Wǒ mǎi le yī bǎ xīn de huǒqián.

HSK6

Tôi đã mua một cái kẹp gắp than mới.

I bought a new pair of fire tongs.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan