WinHSK

火铲

HSK7-9n
0 · Lv.1
huǒchǎn

Xẻng xúc than, xẻng xúc tro

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 火铲大约起源于民国中、末期。最先应用于城市
义项 nHSK7-9

Xẻng xúc than, xẻng xúc tro

火铲大约起源于民国中、末期。最先应用于城市

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan