WinHSK

火镰

HSK1n
0 · Lv.1
huǒlián

dao đánh lửa; bật lửa; dao lửa

steel (for flint) 用 火镰 取火 make fire by (striking) the steel (on the flint)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 取火的用具,用钢制成,形状像镰刀,打在火石上,发出火星,点着火绒
义项 nHSK1

dao đánh lửa; bật lửa; dao lửa

取火的用具,用钢制成,形状像镰刀,打在火石上,发出火星,点着火绒

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan