WinHSK

灭亡

HSK7-9v
0 · Lv.1
mièwáng

diệt vong

be destroyed; become extinct; die out;be wiped out 参见:自取 灭亡 清朝的 灭亡 downfall of the Qing Dynasty 注定要 灭亡 be doomed to perish/extinction 加速 灭亡 hasten the destruction (of) 濒于 灭亡 be on the verge/brink of extinction

漢越 diệt vong

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指国家、民族或政治集团等被消灭,不再存在
  2. 使灭亡
义项 vHSK7-9

diệt vong

指国家、民族或政治集团等被消灭,不再存在

免费例句

整个政权走向灭亡。

Zhěnggè zhèngquán zǒuxiàng mièwáng.

HSK6

Cả chính quyền đang đi đến diệt vong.

The entire regime is heading toward destruction.

王朝逐渐走向灭亡。

Wángcháo zhújiàn zǒuxiàng mièwáng.

HSK6

Vương triều dần dần đi đến diệt vong.

The dynasty gradually moved towards its downfall.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK7-9

giết; tiêu diệt

使灭亡

免费例句

王朝最终灭亡了。

wáng cháo zuì zhōng miè wáng le.

HSK6

Vương triều cuối cùng cũng bị diệt vong.

The dynasty eventually perished.

这个国家已经灭亡了。

zhè ge guó jiā yǐ jīng miè wáng le.

HSK6

Đất nước này đã bị tiêu diệt.

This country has been destroyed.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50