WinHSK

灯泡

HSK7-9n
0 · Lv.1
dēngpào

bóng đèn

漢越 đăng bào

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (灯泡儿) 电灯泡也叫灯泡子
义项 nHSK7-9

bóng đèn

(灯泡儿) 电灯泡也叫灯泡子

免费例句

她小心地安装灯泡。

Tā xiǎoxīn de ānzhuāng dēngpào.

HSK4

Cô ấy cẩn thận lắp bóng đèn.

She carefully installed the light bulb.

灯泡坏了,换一个吧。

dēng pào huài le, huàn yí gè ba.

HSK4

Bóng đèn hỏng rồi, thay cái khác đi.

The light bulb is broken, let's replace it.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。