WinHSK

灰尘

HSK6n
0 · Lv.1
huīchén

bụi; bụi đất; bụi bặm

漢越 hôi trần

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 尘土
义项 nHSK6

bụi; bụi đất; bụi bặm

尘土

免费例句

衣服沾上了灰尘。

yīfu zhān shàng le huīchén.

HSK4

Quần áo dính bụi.

The clothes got dusty.

灰尘让空气变得很干燥。

Huīchén ràng kōngqì biàn de hěn gānzào.

HSK4

Bụi làm cho không khí trở nên khô.

Dust makes the air very dry.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan