拼
灰暗
HSK5adj 0 · Lv.1
huī'àn
ảm đạm; u ám; u tối; không rõ ràng
murky grey; gloomy 脸色 灰暗 ashy look 灰暗 的天空 gloomy sky
漢越 hôi ám
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 暗淡;不鲜明
等级
义项 ①adj≈HSK5
ảm đạm; u ám; u tối; không rõ ràng
暗淡;不鲜明
免费例句
灰暗的回忆不想提。
Huī'àn de huíyì bù xiǎng tí.
≈HSK5
Ký ức u buồn không muốn nhắc tới.
I don't want to mention the gloomy memories.
灰暗的日子真难熬。
huī àn de rì zi zhēn nán áo.
≈HSK6
Những ngày u ám thật khó chịu.
Gloomy days are really hard to get through.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分