拼
灰暗
HSK5adj 0 · Lv.1
huī'àn
ảm đạm; u ám; u tối; không rõ ràng
murky grey; gloomy 脸色 灰暗 ashy look 灰暗 的天空 gloomy sky
漢越 hôi ám
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分